Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

잘못

jalmot [잘몯]

잘못이 · 잘못을

lỗi, sai lầm, điều sai trái

Ví dụ

이번 일은 모두 제 잘못이에요.

Chuyện lần này hoàn toàn là lỗi của tôi.

Thành phần từ

Ghép từ 잘 "tốt" + 못 "không thể": việc không làm tốt.

Bạn nên biết

제 잘못이에요 "Là lỗi của tôi" là câu then chốt khi xin lỗi chân thành.