Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tiểu từ

밖에

bakke [바께]

Same form after any noun; ALWAYS followed by a negative: 밖에 없다, 밖에 안/못 …

chỉ, ngoài… ra không (đi với phủ định)

Ví dụ

지금 제 지갑에 천 원밖에 없어요.

Trong ví mình bây giờ chỉ có một nghìn won thôi.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "ở bên ngoài" (밖 "bên ngoài" + 에): ngoài lượng này ra thì không có gì.

Bạn nên biết

Khác với 만, sau 밖에 bắt buộc phải là phủ định: 하나밖에 없어요, không bao giờ nói 하나밖에 있어요.