저런 + noun; 저런! = Oh dear!
như thế kia, loại kia
Ví dụ
저런 가방은 어디에서 살 수 있어요?
Túi như kia thì mua ở đâu được ạ?
Thành phần từ
Dạng rút gọn của 저러한, từ 저렇다 "như thế kia".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저런 + noun; 저런! = Oh dear!
như thế kia, loại kia
Ví dụ
저런 가방은 어디에서 살 수 있어요?
Túi như kia thì mua ở đâu được ạ?
Thành phần từ
Dạng rút gọn của 저러한, từ 저렇다 "như thế kia".
Từ liên quan