Same form after any noun: 날마다, 주말마다, 사람마다
mỗi, mọi
Ví dụ
저는 주말마다 집 근처 공원에서 운동해요.
Cuối tuần nào mình cũng tập thể dục ở công viên gần nhà.
Bạn nên biết
사람마다 달라요 "Mỗi người mỗi khác" là mẫu câu rất hữu dụng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
Same form after any noun: 날마다, 주말마다, 사람마다
mỗi, mọi
Ví dụ
저는 주말마다 집 근처 공원에서 운동해요.
Cuối tuần nào mình cũng tập thể dục ở công viên gần nhà.
Bạn nên biết
사람마다 달라요 "Mỗi người mỗi khác" là mẫu câu rất hữu dụng.
Từ liên quan