Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tiểu từ

마다

mada

Same form after any noun: 날마다, 주말마다, 사람마다

mỗi, mọi

Ví dụ

저는 주말마다 집 근처 공원에서 운동해요.

Cuối tuần nào mình cũng tập thể dục ở công viên gần nhà.

Bạn nên biết

사람마다 달라요 "Mỗi người mỗi khác" là mẫu câu rất hữu dụng.