바닷가가 · 바닷가를
bờ biển, bãi biển
Ví dụ
여름 방학에 바닷가에서 수영을 했어요.
Kỳ nghỉ hè tôi đã bơi ở bãi biển.
Thành phần từ
바다 "biển" + 가 "mép, bờ", nối bằng ㅅ; so sánh 강가 "bờ sông", 길가 "lề đường".
Bạn nên biết
Phát âm là [바다까] — ㅅ chỉ làm ㄱ thành âm căng.
Từ liên quan