Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

바닷가

badatga [바다까]

바닷가가 · 바닷가를

bờ biển, bãi biển

Ví dụ

여름 방학에 바닷가에서 수영을 했어요.

Kỳ nghỉ hè tôi đã bơi ở bãi biển.

Thành phần từ

바다 "biển" + 가 "mép, bờ", nối bằng ㅅ; so sánh 강가 "bờ sông", 길가 "lề đường".

Bạn nên biết

Phát âm là [바다까] — ㅅ chỉ làm ㄱ thành âm căng.