Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

호수

hosu

호수가 · 호수를

hồ

Ví dụ

공원 안에 있는 호수에서 오리 배를 탔어요.

Chúng tôi đã đạp vịt trên hồ trong công viên.

Thành phần từ

호 hồ수 nước

Nghĩa đen là "nước hồ". Hán Việt: hồ thủy (chữ "hồ" giống tiếng Việt).