호수가 · 호수를
hồ
Ví dụ
공원 안에 있는 호수에서 오리 배를 탔어요.
Chúng tôi đã đạp vịt trên hồ trong công viên.
Thành phần từ
호 hồ+수 nước
Nghĩa đen là "nước hồ". Hán Việt: hồ thủy (chữ "hồ" giống tiếng Việt).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn