Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

광고

gwanggo

광고가 · 광고를

quảng cáo

Ví dụ

동영상을 볼 때마다 광고가 나와서 좀 짜증나요.

Cứ mỗi lần xem video là có quảng cáo, hơi bực mình.

Thành phần từ

광 rộng고 thông báo

Nghĩa đen là "thông báo rộng rãi". Hán Việt: quảng cáo — giống hệt tiếng Việt.