광고가 · 광고를
quảng cáo
Ví dụ
동영상을 볼 때마다 광고가 나와서 좀 짜증나요.
Cứ mỗi lần xem video là có quảng cáo, hơi bực mình.
Thành phần từ
광 rộng+고 thông báo
Nghĩa đen là "thông báo rộng rãi". Hán Việt: quảng cáo — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
광고가 · 광고를
quảng cáo
Ví dụ
동영상을 볼 때마다 광고가 나와서 좀 짜증나요.
Cứ mỗi lần xem video là có quảng cáo, hơi bực mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thông báo rộng rãi". Hán Việt: quảng cáo — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan