Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

민속놀이

minsongnori [민송노리]

민속놀이가 · 민속놀이를

trò chơi dân gian

Ví dụ

설날에는 가족과 함께 민속놀이를 해요.

Vào Tết Nguyên đán, mình chơi trò chơi dân gian cùng gia đình.

Thành phần từ

민 dân속 phong tục

민속 "dân tục, phong tục dân gian" (Hán) cộng 놀이 "trò chơi" (thuần Hàn).

Bạn nên biết

Phát âm là [민송노리] — ㄱ thành ㅇ trước ㄴ (mũi hóa).