미흡해요 · 미흡했어요 · 미흡한 (+noun)
chưa đầy đủ, còn thiếu sót, chưa đạt
Ví dụ
아직 준비가 미흡해서 발표를 연기했어요.
Vì khâu chuẩn bị vẫn còn thiếu sót nên chúng mình đã hoãn buổi thuyết trình.
Thành phần từ
미 chưa+흡 đầy đủ
Nghĩa đen là "chưa đủ" (Hán Việt: vị hiệp).
Bạn nên biết
Câu khiêm tốn quen thuộc: 미흡하지만 최선을 다했습니다 "Tuy còn nhiều thiếu sót nhưng tôi đã cố gắng hết sức".
Từ liên quan