Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

범상하다

beomsanghada

범상해요 · 범상했어요 · 범상한 (+noun)

bình thường, tầm thường

Ví dụ

그 아이는 어릴 때부터 재능이 범상치 않았어요.

Đứa trẻ đó ngay từ nhỏ đã có tài năng khác thường.

Thành phần từ

범 tầm thường상 thường

Nghĩa đen là "tầm thường và thông thường" (Hán Việt: phàm thường).

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng ở dạng phủ định: 범상치 않다 nghĩa là "phi thường, khác thường".