Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

무도하다

mudohada

무도해요 · 무도했어요 · 무도한 (+noun)

vô đạo, tàn ác, ngang ngược

Ví dụ

백성들은 왕의 무도한 행동에 분노했어요.

Dân chúng phẫn nộ trước hành động vô đạo của nhà vua.

Thành phần từ

무 không도 đạo

Nghĩa đen là "không có đạo" — hoàn toàn trái đạo lý. Hán Việt: vô đạo — giống tiếng Việt.