무도해요 · 무도했어요 · 무도한 (+noun)
vô đạo, tàn ác, ngang ngược
Ví dụ
백성들은 왕의 무도한 행동에 분노했어요.
Dân chúng phẫn nộ trước hành động vô đạo của nhà vua.
Thành phần từ
무 không+도 đạo
Nghĩa đen là "không có đạo" — hoàn toàn trái đạo lý. Hán Việt: vô đạo — giống tiếng Việt.
Từ liên quan