박식해요 · 박식했어요 · 박식한 (+noun)
uyên bác, hiểu biết rộng
Ví dụ
그 교수님은 역사에 대해 정말 박식하세요.
Thầy giáo sư đó thật sự rất uyên bác về lịch sử.
Thành phần từ
박 rộng+식 hiểu biết
Nghĩa đen là "hiểu biết rộng" (Hán Việt: bác thức; cùng chữ 博 với "uyên bác", "bác học").
Từ liên quan