Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

박식하다

baksikada [박씨카다]

박식해요 · 박식했어요 · 박식한 (+noun)

uyên bác, hiểu biết rộng

Ví dụ

그 교수님은 역사에 대해 정말 박식하세요.

Thầy giáo sư đó thật sự rất uyên bác về lịch sử.

Thành phần từ

박 rộng식 hiểu biết

Nghĩa đen là "hiểu biết rộng" (Hán Việt: bác thức; cùng chữ 博 với "uyên bác", "bác học").