Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

미려하다

miryeohada

미려해요 · 미려했어요 · 미려한 (+noun)

đẹp đẽ, mỹ lệ, thanh lịch (văn chương, thiết kế)

Ví dụ

그 시인은 미려한 문장으로 유명해요.

Nhà thơ ấy nổi tiếng với những câu văn đẹp đẽ.

Thành phần từ

미 đẹp려 lộng lẫy

Nghĩa đen là “đẹp và lộng lẫy”. Hán Việt: mỹ lệ — giống tiếng Việt.