미려해요 · 미려했어요 · 미려한 (+noun)
đẹp đẽ, mỹ lệ, thanh lịch (văn chương, thiết kế)
Ví dụ
그 시인은 미려한 문장으로 유명해요.
Nhà thơ ấy nổi tiếng với những câu văn đẹp đẽ.
Thành phần từ
미 đẹp+려 lộng lẫy
Nghĩa đen là “đẹp và lộng lẫy”. Hán Việt: mỹ lệ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan