무참해요 · 무참했어요 · 무참한 (+noun)
tàn khốc, thảm khốc, tàn nhẫn
Ví dụ
그들의 꿈은 전쟁으로 무참히 짓밟혔어요.
Ước mơ của họ đã bị chiến tranh chà đạp tàn nhẫn.
Thành phần từ
무 không+참 thê thảm
Nghĩa đen là “thảm hại vô cùng”; chữ “vô” ở đây nhấn mạnh chứ không phủ định. Hán Việt: vô thảm.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng dạng 무참히: 무참히 짓밟히다/무너지다 “bị chà đạp không thương tiếc”.
Từ liên quan