Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

무참하다

muchamhada

무참해요 · 무참했어요 · 무참한 (+noun)

tàn khốc, thảm khốc, tàn nhẫn

Ví dụ

그들의 꿈은 전쟁으로 무참히 짓밟혔어요.

Ước mơ của họ đã bị chiến tranh chà đạp tàn nhẫn.

Thành phần từ

무 không참 thê thảm

Nghĩa đen là “thảm hại vô cùng”; chữ “vô” ở đây nhấn mạnh chứ không phủ định. Hán Việt: vô thảm.

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng dạng 무참히: 무참히 짓밟히다/무너지다 “bị chà đạp không thương tiếc”.