Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

빼어나다

ppaeeonada

빼어나요 · 빼어났어요 · 빼어난 (+noun)

xuất sắc, nổi bật; đẹp nổi bật

Ví dụ

이 지역은 경치가 빼어나기로 유명해요.

Vùng này nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp.

Thành phần từ

Có lẽ là 빼다 (rút ra) + 나다: được rút ra nổi bật giữa đám đông.