Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

무상하다

musanghada

무상해요 · 무상했어요 · 무상한 (+noun)

vô thường, phù du, đổi thay

Ví dụ

세월이 흐르니 인생이 참 무상하게 느껴져요.

Năm tháng trôi qua, tôi thấy đời người thật vô thường.

Thành phần từ

무 không상 thường hằng

Nghĩa đen là “không có gì thường hằng” — tư tưởng vô thường của nhà Phật. Hán Việt: vô thường — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 무상 “miễn phí” (無償), như trong 무상 급식 “bữa ăn miễn phí ở trường”, là một từ khác.