무상해요 · 무상했어요 · 무상한 (+noun)
vô thường, phù du, đổi thay
Ví dụ
세월이 흐르니 인생이 참 무상하게 느껴져요.
Năm tháng trôi qua, tôi thấy đời người thật vô thường.
Thành phần từ
무 không+상 thường hằng
Nghĩa đen là “không có gì thường hằng” — tư tưởng vô thường của nhà Phật. Hán Việt: vô thường — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 무상 “miễn phí” (無償), như trong 무상 급식 “bữa ăn miễn phí ở trường”, là một từ khác.
Từ liên quan