Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

몽롱하다

mongnonghada [몽농하다]

몽롱해요 · 몽롱했어요 · 몽롱한 (+noun)

lơ mơ, mơ màng, mụ mị

Ví dụ

감기약을 먹었더니 정신이 좀 몽롱해요.

Uống thuốc cảm xong nên đầu óc tôi hơi lơ mơ.

Thành phần từ

몽 mờ롱 mờ ảo

Cả hai chữ đều gợi hình ảnh vầng trăng mờ ảo. Hán Việt: mông lung — gần với tiếng Việt (tiếng Việt thường dùng cho suy nghĩ mơ hồ).

Bạn nên biết

Phát âm là [몽농하다] — ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ.