몽롱해요 · 몽롱했어요 · 몽롱한 (+noun)
lơ mơ, mơ màng, mụ mị
Ví dụ
감기약을 먹었더니 정신이 좀 몽롱해요.
Uống thuốc cảm xong nên đầu óc tôi hơi lơ mơ.
Thành phần từ
몽 mờ+롱 mờ ảo
Cả hai chữ đều gợi hình ảnh vầng trăng mờ ảo. Hán Việt: mông lung — gần với tiếng Việt (tiếng Việt thường dùng cho suy nghĩ mơ hồ).
Bạn nên biết
Phát âm là [몽농하다] — ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ.
Từ liên quan