Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

미끄러지다

mikkeureojida

미끄러져요 · 미끄러졌어요 · 미끄러질 거예요 · 미끄러진 (+noun)

trượt, trơn trượt; thi trượt

Ví dụ

길이 얼어서 집 앞에서 미끄러졌어요.

Đường đóng băng nên mình bị trượt ngã trước nhà.

Thành phần từ

Từ 미끄럽다 "trơn".

Bạn nên biết

Khẩu ngữ: 시험에 미끄러지다 nghĩa là thi trượt — giống hệt cách nói "thi trượt" của tiếng Việt.