미끄러져요 · 미끄러졌어요 · 미끄러질 거예요 · 미끄러진 (+noun)
trượt, trơn trượt; thi trượt
Ví dụ
길이 얼어서 집 앞에서 미끄러졌어요.
Đường đóng băng nên mình bị trượt ngã trước nhà.
Thành phần từ
Từ 미끄럽다 "trơn".
Bạn nên biết
Khẩu ngữ: 시험에 미끄러지다 nghĩa là thi trượt — giống hệt cách nói "thi trượt" của tiếng Việt.
Từ liên quan