TOPIK 6cụm từ
미꾸라지 한 마리가 온 웅덩이를 흐려 놓는다
mikkuraji han mariga on ungdeongireul heuryeo nonneunda [미꾸라지 한 마리가 온 웅덩이를 흐려 논는다]
미꾸라지 한 마리가 온 웅덩이를 흐려 놓는다더니 · 미꾸라지 한 마리가 온 웅덩이를 흐린다고
con sâu làm rầu nồi canh
Ví dụ
미꾸라지 한 마리가 온 웅덩이를 흐려 놓는다더니, 한 사람 때문에 분위기가 엉망이에요.
Đúng là con sâu làm rầu nồi canh, chỉ vì một người mà bầu không khí rối tung cả lên.
Thành phần từ
Một con cá chạch quẫy dưới đáy bùn làm đục nước cả vũng. Tiếng Việt có câu tương đương: "con sâu làm rầu nồi canh".
Bạn nên biết
Còn được rút gọn thành 미꾸라지 한 마리가 온 웅덩이를 흐린다. Thành ngữ liên quan 물을 흐리다 nghĩa là "làm hỏng bầu không khí của tập thể".