세로토닌이 · 세로토닌을
serotonin
Ví dụ
햇빛을 쬐면 세로토닌 분비가 늘어난다고 해요.
Người ta bảo phơi nắng sẽ làm tăng tiết serotonin.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "serotonin".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세로토닌이 · 세로토닌을
serotonin
Ví dụ
햇빛을 쬐면 세로토닌 분비가 늘어난다고 해요.
Người ta bảo phơi nắng sẽ làm tăng tiết serotonin.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "serotonin".
Từ liên quan