물욕이 · 물욕을
lòng ham vật chất, tham của
Ví dụ
그분은 물욕이 없어서 검소하게 사세요.
Ông ấy không ham vật chất nên sống rất giản dị.
Thành phần từ
물 vật+욕 ham muốn
Nghĩa đen là "ham muốn đồ vật". Hán Việt: vật dục — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [물룍]: âm ㄴ được thêm vào trước 욕 rồi biến thành ㄹ sau ㄹ.