Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

물욕

mullyok [무룍]

물욕이 · 물욕을

lòng ham vật chất, tham của

Ví dụ

그분은 물욕이 없어서 검소하게 사세요.

Ông ấy không ham vật chất nên sống rất giản dị.

Thành phần từ

물 vật욕 ham muốn

Nghĩa đen là "ham muốn đồ vật". Hán Việt: vật dục — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [물룍]: âm ㄴ được thêm vào trước 욕 rồi biến thành ㄹ sau ㄹ.