Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

성욕

seongnyok [성뇩]

성욕이 · 성욕을

ham muốn tình dục, dục vọng

Ví dụ

스트레스가 심하면 성욕이 줄어들 수 있습니다.

Căng thẳng nặng có thể làm giảm ham muốn tình dục.

Thành phần từ

성 giới tính욕 ham muốn

Nghĩa đen là "ham muốn về giới tính". Hán Việt: tính dục.