Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

승부욕

seungbuyok

승부욕이 · 승부욕을

tính hiếu thắng, ý chí chiến thắng

Ví dụ

그 선수는 승부욕이 정말 강해요.

Vận động viên đó có ý chí chiến thắng rất mạnh.

Thành phần từ

승 thắng부 thua욕 ham muốn

Nghĩa đen là "ham muốn trong cuộc thắng thua". Hán Việt: thắng phụ dục.

Bạn nên biết

Thường là lời khen: 승부욕이 강하다 nghĩa là "rất hiếu thắng, máu chiến".