Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

문화생활

munhwasaenghwal

문화생활이 · 문화생활을

đời sống văn hóa, hoạt động văn hóa

Ví dụ

바빠서 요즘은 문화생활을 즐길 시간이 없어요.

Dạo này bận quá nên mình chẳng có thời gian tận hưởng các hoạt động văn hóa.

Thành phần từ

문 văn화 biến hóa생 sống활 hoạt động

문화 "văn hóa" cộng 생활 "sinh hoạt, cuộc sống". Hán Việt: văn hóa sinh hoạt.

Bạn nên biết

Người Hàn dùng từ này để chỉ việc đi xem phim, hòa nhạc hay triển lãm: 문화생활을 하다/즐기다.