여가가 · 여가를
thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi, giải trí
Ví dụ
주말 여가 시간에 보통 뭐 하세요?
Thời gian rảnh cuối tuần bạn thường làm gì?
Thành phần từ
여 dư+가 nhàn rỗi
Nghĩa đen là "thời gian nhàn rỗi còn dư" — thời gian còn lại sau giờ làm. Hán Việt: dư hạ (hạ như "nhàn hạ").
Bạn nên biết
Thường gặp trong 여가 시간 (thời gian rảnh) hoặc 여가 활동 (hoạt động giải trí).
Từ liên quan