Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

여가

yeoga

여가가 · 여가를

thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi, giải trí

Ví dụ

주말 여가 시간에 보통 뭐 하세요?

Thời gian rảnh cuối tuần bạn thường làm gì?

Thành phần từ

여 dư가 nhàn rỗi

Nghĩa đen là "thời gian nhàn rỗi còn dư" — thời gian còn lại sau giờ làm. Hán Việt: dư hạ (hạ như "nhàn hạ").

Bạn nên biết

Thường gặp trong 여가 시간 (thời gian rảnh) hoặc 여가 활동 (hoạt động giải trí).