Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

명작

myeongjak

명작이 · 명작을

danh tác, tác phẩm kinh điển

Ví dụ

이 소설은 오랫동안 사랑받은 명작이에요.

Cuốn tiểu thuyết này là một danh tác được yêu thích suốt nhiều năm.

Thành phần từ

명 nổi tiếng작 làm

Nghĩa đen là "tác phẩm nổi tiếng". Hán Việt: danh tác — giống tiếng Việt.