명작이 · 명작을
danh tác, tác phẩm kinh điển
Ví dụ
이 소설은 오랫동안 사랑받은 명작이에요.
Cuốn tiểu thuyết này là một danh tác được yêu thích suốt nhiều năm.
Thành phần từ
명 nổi tiếng+작 làm
Nghĩa đen là "tác phẩm nổi tiếng". Hán Việt: danh tác — giống tiếng Việt.
Từ liên quan