깡그리 + 잊다 / 없어지다 / 타 버리다
sạch sành sanh, hoàn toàn, không sót chút nào
Ví dụ
화재로 집 안의 물건이 깡그리 타 버렸어요.
Đồ đạc trong nhà bị cháy sạch sành sanh trong vụ hỏa hoạn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
깡그리 + 잊다 / 없어지다 / 타 버리다
sạch sành sanh, hoàn toàn, không sót chút nào
Ví dụ
화재로 집 안의 물건이 깡그리 타 버렸어요.
Đồ đạc trong nhà bị cháy sạch sành sanh trong vụ hỏa hoạn.
Từ liên quan