우두커니 + 서 있다/앉아 있다
trơ ra, thẫn thờ, đứng (ngồi) bất động
Ví dụ
그는 아무 말 없이 문 앞에 우두커니 서 있었어요.
Anh ấy đứng trơ ra trước cửa, không nói một lời.
Bạn nên biết
물끄러미 là về cái nhìn; 우두커니 là về việc đứng hoặc ngồi bất động.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
우두커니 + 서 있다/앉아 있다
trơ ra, thẫn thờ, đứng (ngồi) bất động
Ví dụ
그는 아무 말 없이 문 앞에 우두커니 서 있었어요.
Anh ấy đứng trơ ra trước cửa, không nói một lời.
Bạn nên biết
물끄러미 là về cái nhìn; 우두커니 là về việc đứng hoặc ngồi bất động.
Từ liên quan