Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

우두커니

udukeoni

우두커니 + 서 있다/앉아 있다

trơ ra, thẫn thờ, đứng (ngồi) bất động

Ví dụ

그는 아무 말 없이 문 앞에 우두커니 서 있었어요.

Anh ấy đứng trơ ra trước cửa, không nói một lời.

Bạn nên biết

물끄러미 là về cái nhìn; 우두커니 là về việc đứng hoặc ngồi bất động.