죄다 + verb (casual) = 모두 (neutral)
tất cả, hết thảy, không trừ ai
Ví dụ
친구들이 죄다 그 드라마 얘기만 해요.
Bạn bè tôi ai cũng chỉ nói chuyện về bộ phim đó.
Thành phần từ
Lưu ý từ đồng âm: động từ 죄다 nghĩa là "siết chặt" (= 조이다).
Bạn nên biết
Từ khẩu ngữ thân mật; trong văn viết trang trọng hãy dùng 모두 hoặc 전부.
Từ liên quan