무책임해요 · 무책임했어요 · 무책임한 (+noun)
vô trách nhiệm
Ví dụ
약속을 안 지키는 것은 무책임한 행동이에요.
Không giữ lời hứa là hành động vô trách nhiệm.
Thành phần từ
무 không+책 trách+임 gánh vác
무- = "không": 무료, 무관심, 무책임. Hán Việt: vô trách nhiệm — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무책임해요 · 무책임했어요 · 무책임한 (+noun)
vô trách nhiệm
Ví dụ
약속을 안 지키는 것은 무책임한 행동이에요.
Không giữ lời hứa là hành động vô trách nhiệm.
Thành phần từ
무- = "không": 무료, 무관심, 무책임. Hán Việt: vô trách nhiệm — giống hệt tiếng Việt.