Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

무책임하다

muchaegimhada [무채김하다]

무책임해요 · 무책임했어요 · 무책임한 (+noun)

vô trách nhiệm

Ví dụ

약속을 안 지키는 것은 무책임한 행동이에요.

Không giữ lời hứa là hành động vô trách nhiệm.

Thành phần từ

무 không책 trách임 gánh vác

무- = "không": 무료, 무관심, 무책임. Hán Việt: vô trách nhiệm — giống hệt tiếng Việt.