Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

나태하다

nataehada

나태해요 · 나태했어요 · 나태한 (+noun)

lười nhác, biếng nhác, uể oải

Ví dụ

시험이 끝나고 생활이 좀 나태해졌어요.

Thi xong, nếp sinh hoạt của tôi trở nên hơi lười nhác.

Thành phần từ

나 lười태 nhác

Nghĩa đen là "lười và nhác". Hán Việt: lãn đãi.