Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

명징하다

myeongjinghada

명징해요 · 명징했어요 · 명징한 (+noun)

trong sáng, rõ ràng, minh bạch

Ví dụ

그의 글은 문장이 짧고 명징해요.

Văn của anh ấy câu ngắn và trong sáng.

Thành phần từ

명 sáng징 trong

Nghĩa đen là “sáng và trong”, như mặt nước lặng. Hán Việt: minh trừng.