명징해요 · 명징했어요 · 명징한 (+noun)
trong sáng, rõ ràng, minh bạch
Ví dụ
그의 글은 문장이 짧고 명징해요.
Văn của anh ấy câu ngắn và trong sáng.
Thành phần từ
명 sáng+징 trong
Nghĩa đen là “sáng và trong”, như mặt nước lặng. Hán Việt: minh trừng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
명징해요 · 명징했어요 · 명징한 (+noun)
trong sáng, rõ ràng, minh bạch
Ví dụ
그의 글은 문장이 짧고 명징해요.
Văn của anh ấy câu ngắn và trong sáng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “sáng và trong”, như mặt nước lặng. Hán Việt: minh trừng.
Từ liên quan