명철해요 · 명철했어요 · 명철한 (+noun)
sáng suốt, minh triết, tinh tường
Ví dụ
그는 명철한 판단으로 회사를 위기에서 구했어요.
Anh ấy đã cứu công ty khỏi khủng hoảng nhờ phán đoán sáng suốt.
Thành phần từ
명 sáng+철 khôn ngoan
Nghĩa đen là "sáng và khôn ngoan". Hán Việt: minh triết — giống tiếng Việt.