Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

명철하다

myeongcheolhada

명철해요 · 명철했어요 · 명철한 (+noun)

sáng suốt, minh triết, tinh tường

Ví dụ

그는 명철한 판단으로 회사를 위기에서 구했어요.

Anh ấy đã cứu công ty khỏi khủng hoảng nhờ phán đoán sáng suốt.

Thành phần từ

명 sáng철 khôn ngoan

Nghĩa đen là "sáng và khôn ngoan". Hán Việt: minh triết — giống tiếng Việt.