Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

무구하다

muguhada

무구해요 · 무구했어요 · 무구한 (+noun)

trong sáng, ngây thơ, không vướng bụi trần

Ví dụ

아이들의 무구한 눈빛을 보면 마음이 맑아져요.

Nhìn ánh mắt ngây thơ của trẻ con là lòng mình trong trẻo hẳn lại.

Thành phần từ

무 không구 vết bẩn

Nghĩa đen là "không có vết bẩn" (Hán Việt: vô cấu).