Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

무릎을 꿇다

mureupeul kkulta [무르플 꿀타]

무릎을 꿇어요 · 무릎을 꿇었어요

quỳ gối; khuất phục, đầu hàng, chịu thua

Ví dụ

우리 팀은 결승전에서 강한 상대에게 무릎을 꿇었어요.

Đội mình đã chịu thua trước đối thủ mạnh trong trận chung kết.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "gập đầu gối"; quỳ gối thể hiện sự xin lỗi hoặc thất bại.

Bạn nên biết

Phát âm là [꿀타]: ㅎ trong ㅀ kết hợp với ㄷ thành âm bật hơi ㅌ.