Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

머리가 복잡하다

meoriga bokjapada [머리가 복짜파다]

머리가 복잡해요 · 머리가 복잡했어요

đầu óc rối bời, nhiều điều phải nghĩ

Ví dụ

요즘 일이 많아서 머리가 복잡해요.

Dạo này nhiều việc quá nên đầu óc mình rối bời.

Thành phần từ

복 nhiều lớp잡 lẫn lộn

Nghĩa đen là "đầu óc phức tạp", suy nghĩ rối tung. Hán Việt: phức tạp — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [복짜파다]: căng hóa, thêm ㅂ và ㅎ hợp lại thành ㅍ.