Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

머리를 식히다

meorireul sikida [머리를 시키다]

머리를 식혀요 · 머리를 식혔어요 · 머리 좀 식히고 올게요

thư giãn đầu óc, xả hơi

Ví dụ

머리를 식히려고 잠깐 공원을 산책했어요.

Mình đi dạo công viên một lát cho đầu óc thư thái.

Thành phần từ

식히다 = làm nguội; nghĩa đen là "làm nguội cái đầu".

Bạn nên biết

Phát âm là [시키다]: ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.