무기력해요 · 무기력했어요 · 무기력한 (+noun)
uể oải, mệt mỏi rã rời, bất lực
Ví dụ
요즘 아무것도 하기 싫고 너무 무기력해요.
Dạo này tôi chẳng muốn làm gì cả, thấy uể oải quá.
Thành phần từ
무 không+기 khí+력 sức
Nghĩa đen là "không có khí lực". Hán Việt: vô khí lực.
Bạn nên biết
Phát âm là [무기려카다] — ㄱ + ㅎ thành ㅋ.