Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

무기력하다

mugiryeokada [무기려카다]

무기력해요 · 무기력했어요 · 무기력한 (+noun)

uể oải, mệt mỏi rã rời, bất lực

Ví dụ

요즘 아무것도 하기 싫고 너무 무기력해요.

Dạo này tôi chẳng muốn làm gì cả, thấy uể oải quá.

Thành phần từ

무 không기 khí력 sức

Nghĩa đen là "không có khí lực". Hán Việt: vô khí lực.

Bạn nên biết

Phát âm là [무기려카다] — ㄱ + ㅎ thành ㅋ.