강박이 · 강박을
ám ảnh, áp lực cưỡng chế
Ví dụ
그는 완벽해야 한다는 강박에 시달려요.
Anh ấy bị ám ảnh bởi ý nghĩ phải hoàn hảo.
Thành phần từ
강 ép buộc+박 ép
Nghĩa đen là "sức ép cưỡng bức". Hán Việt: cưỡng bách (gần với "cưỡng bức").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
강박이 · 강박을
ám ảnh, áp lực cưỡng chế
Ví dụ
그는 완벽해야 한다는 강박에 시달려요.
Anh ấy bị ám ảnh bởi ý nghĩ phải hoàn hảo.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sức ép cưỡng bức". Hán Việt: cưỡng bách (gần với "cưỡng bức").