Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

허탈감

heotalgam

허탈감이 · 허탈감을

cảm giác trống rỗng, hụt hẫng

Ví dụ

시험이 끝나자 갑자기 허탈감이 밀려왔어요.

Thi xong, tự nhiên cảm giác trống rỗng ập đến.

Thành phần từ

허 trống rỗng탈 thoát ra감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác trống rỗng và kiệt sức". Hán Việt: hư thoát cảm ("hư thoát" trong tiếng Việt là kiệt sức; tiếng Hàn chỉ cảm giác hụt hẫng).