좌절감이 · 좌절감을
cảm giác thất bại, nản lòng
Ví dụ
여러 번 실패하면서 큰 좌절감을 느꼈어요.
Sau nhiều lần thất bại, tôi đã vô cùng nản lòng.
Thành phần từ
좌 bẻ gãy+절 gãy+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác bị bẻ gãy". Hán Việt: tỏa chiết cảm.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
좌절감이 · 좌절감을
cảm giác thất bại, nản lòng
Ví dụ
여러 번 실패하면서 큰 좌절감을 느꼈어요.
Sau nhiều lần thất bại, tôi đã vô cùng nản lòng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác bị bẻ gãy". Hán Việt: tỏa chiết cảm.