단언해요 · 단언했어요 · 단언할 거예요 · 단언하세요
khẳng định chắc chắn, quả quyết
Ví dụ
그 계획이 성공할 거라고 단언하기는 어려워요.
Khó mà khẳng định chắc chắn rằng kế hoạch đó sẽ thành công.
Thành phần từ
단 quả quyết+언 lời
Nghĩa đen là "lời nói quả quyết" — nói với sự chắc chắn hoàn toàn. Hán Việt: đoán ngôn.
Bạn nên biết
Thường ở dạng phủ định: -다고 단언할 수 없다 "không thể khẳng định chắc rằng…".
Từ liên quan