Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

단언하다

daneonhada [다넌하다]

단언해요 · 단언했어요 · 단언할 거예요 · 단언하세요

khẳng định chắc chắn, quả quyết

Ví dụ

그 계획이 성공할 거라고 단언하기는 어려워요.

Khó mà khẳng định chắc chắn rằng kế hoạch đó sẽ thành công.

Thành phần từ

단 quả quyết언 lời

Nghĩa đen là "lời nói quả quyết" — nói với sự chắc chắn hoàn toàn. Hán Việt: đoán ngôn.

Bạn nên biết

Thường ở dạng phủ định: -다고 단언할 수 없다 "không thể khẳng định chắc rằng…".