Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

몸부림치다

momburimchida

몸부림쳐요 · 몸부림쳤어요 · 몸부림칠 거예요 · 몸부림치세요

vùng vẫy, quằn quại, giãy giụa; vật lộn, cố gắng hết sức

Ví dụ

그는 가난에서 벗어나려고 평생 몸부림쳤어요.

Ông ấy đã vật lộn cả đời để thoát khỏi cảnh nghèo.

Thành phần từ

몸 "cơ thể" + 부림 (từ 부리다 "sai khiến") + 치다: cả cơ thể vùng vẫy.