발버둥 쳐요 · 발버둥 쳤어요 · 발버둥 칠 거예요 · 발버둥 치세요
giãy đạp, vùng vẫy; vật lộn tuyệt vọng
Ví dụ
아이가 집에 안 가겠다고 발버둥 치며 울었어요.
Đứa bé vừa giãy đạp vừa khóc, nhất định không chịu về nhà.
Thành phần từ
발 "chân" + 버둥 (như trong 버둥거리다 "giãy giụa") — hai chân đạp lung tung.