Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

발버둥 치다

balbeodung chida

발버둥 쳐요 · 발버둥 쳤어요 · 발버둥 칠 거예요 · 발버둥 치세요

giãy đạp, vùng vẫy; vật lộn tuyệt vọng

Ví dụ

아이가 집에 안 가겠다고 발버둥 치며 울었어요.

Đứa bé vừa giãy đạp vừa khóc, nhất định không chịu về nhà.

Thành phần từ

발 "chân" + 버둥 (như trong 버둥거리다 "giãy giụa") — hai chân đạp lung tung.