Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

주력하다

juryeokada [주려카다]

주력해요 · 주력했어요 · 주력할 거예요 · 주력하세요

dồn sức vào, tập trung (nỗ lực) vào

Ví dụ

우리 회사는 신제품 개발에 주력하고 있습니다.

Công ty chúng tôi đang dồn sức vào việc phát triển sản phẩm mới.

Thành phần từ

주 rót, dồn력 sức

Nghĩa đen là "rót sức lực" vào việc gì. Hán Việt: chú lực.