주력해요 · 주력했어요 · 주력할 거예요 · 주력하세요
dồn sức vào, tập trung (nỗ lực) vào
Ví dụ
우리 회사는 신제품 개발에 주력하고 있습니다.
Công ty chúng tôi đang dồn sức vào việc phát triển sản phẩm mới.
Thành phần từ
주 rót, dồn+력 sức
Nghĩa đen là "rót sức lực" vào việc gì. Hán Việt: chú lực.