Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

짓눌리다

jinnullida [진눌리다]

짓눌려요 · 짓눌렸어요 · 짓눌릴 거예요 · 짓눌린 (+noun)

bị đè bẹp, bị đè nặng, bị áp đảo

Ví dụ

그는 업무 스트레스에 짓눌려 잠을 못 자요.

Anh ấy bị căng thẳng công việc đè nặng đến mức không ngủ được.

Thành phần từ

짓- "mạnh, thô bạo" (như trong 짓밟다 "giẫm đạp") + 눌리다 "bị đè".