짓눌려요 · 짓눌렸어요 · 짓눌릴 거예요 · 짓눌린 (+noun)
bị đè bẹp, bị đè nặng, bị áp đảo
Ví dụ
그는 업무 스트레스에 짓눌려 잠을 못 자요.
Anh ấy bị căng thẳng công việc đè nặng đến mức không ngủ được.
Thành phần từ
짓- "mạnh, thô bạo" (như trong 짓밟다 "giẫm đạp") + 눌리다 "bị đè".
Từ liên quan