억눌려요 · 억눌렸어요 · 억눌릴 거예요 · 억눌린 (+noun)
bị đè nén, bị áp bức, bị kìm nén
Ví dụ
그동안 억눌렸던 감정이 한꺼번에 터져 나왔어요.
Những cảm xúc bị kìm nén bấy lâu đã bùng ra cùng một lúc.
Thành phần từ
Dạng bị động của 억누르다 "đè nén", dựa trên 누르다 "ấn, đè".
Bạn nên biết
Phát âm là [엉눌리다] — do hiện tượng mũi hóa.