묶여요 · 묶였어요 · 묶일 거예요 · 묶인 (+noun)
bị buộc, bị trói; bị kẹt lại, bị cầm chân
Ví dụ
폭설로 많은 사람들이 공항에 발이 묶였어요.
Vì tuyết rơi dày, nhiều người bị kẹt lại ở sân bay.
Thành phần từ
Dạng bị động của 묶다 "buộc, bó".
Bạn nên biết
발이 묶이다, nghĩa đen là "chân bị trói", nghĩa là "bị mắc kẹt".
Từ liên quan