Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

묶이다

mukkida [무끼다]

묶여요 · 묶였어요 · 묶일 거예요 · 묶인 (+noun)

bị buộc, bị trói; bị kẹt lại, bị cầm chân

Ví dụ

폭설로 많은 사람들이 공항에 발이 묶였어요.

Vì tuyết rơi dày, nhiều người bị kẹt lại ở sân bay.

Thành phần từ

Dạng bị động của 묶다 "buộc, bó".

Bạn nên biết

발이 묶이다, nghĩa đen là "chân bị trói", nghĩa là "bị mắc kẹt".