Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

마음을 비우다

maeumeul biuda [마으믈 비우다]

마음을 비워요 · 마음을 비웠어요

buông bỏ kỳ vọng, không tham cầu, để lòng thanh thản

Ví dụ

결과는 마음을 비우고 기다리기로 했어요.

Mình quyết định buông bỏ kỳ vọng và cứ thế chờ kết quả.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "làm trống lòng" khỏi ham muốn và lo âu.