그저께가 · 그저께를
hôm kia
Ví dụ
그저께 친구를 만나서 영화를 봤어요.
Hôm kia mình gặp bạn và đi xem phim.
Bạn nên biết
Dạng rút gọn 그제 cũng hay dùng khi nói.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
그저께가 · 그저께를
hôm kia
Ví dụ
그저께 친구를 만나서 영화를 봤어요.
Hôm kia mình gặp bạn và đi xem phim.
Bạn nên biết
Dạng rút gọn 그제 cũng hay dùng khi nói.
Từ liên quan